flying fortress

/flying fortress/
Học thuật
Thân thiện
flying fortress

A squadron of B-17 Flying Fortress bombers flies in formation through a clear sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Pháo đài bay: Một loại máy bay ném bom hạng nặng, lớn được trang bị khí phòng thủ mạnh mẽ, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ ném bom chiến lược trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The B-17 Flying Fortress was a key aircraft for the Allies during World War II. (Máy bay B-17 Pháo đài Bay một loại phi cơ then chốt của phe Đồng Minh trong Thế chiến thứ hai.)
    • Museums often display a flying fortress to illustrate aviation history. (Các bảo tàng thường trưng bày một pháo đài bay để minh họa lịch sử hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flying fortress of an idea" (thành ngữ ẩn dụ): dùng để miêu tả một ý tưởng, lập luận hoặc lý thuyết vững chắc, khó bị bác bỏ, giống như một pháo đài.
    • His new theory is a flying fortress, built on years of solid research. (Lý thuyết mới của ông ấy một pháo đài vững chắc, được xây dựng dựa trên nhiều năm nghiên cứu bài bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortress (n): pháo đài, thành trì (chỉ công trình kiên cố trên mặt đất).
  • Bomber (n): máy bay ném bom (từ chung cho các loại máy bay thực hiện nhiệm vụ ném bom).
  • Heavy bomber (n): máy bay ném bom hạng nặng (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Heavy bomber: máy bay ném bom hạng nặng.
  • Strategic bomber: máy bay ném bom chiến lược.
Lưu ý
  • Cụm từ "flying fortress" thường được viết hoa ("Flying Fortress") khi tên riêng chỉ loại máy bay B-17 cụ thể của hãng Boeing.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng một cách ẩn dụ để nhấn mạnh sự kiên cố, vững chãi.
flying fortress

A squadron of B-17 Flying Fortress bombers flies in formation through a clear sky.

danh từ
  1. (hàng không) pháo đài bay